Úc (Nữ)
Úc
Úc (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
21/03/26
05:00
Nhật Bản (Nữ)
Úc (Nữ)
1
0
TTG
17/03/26
06:00
Tuyển nữ Trung Quốc
Úc (Nữ)
1
2
TTG
13/03/26
06:00
Úc (Nữ)
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Nữ)
2
1
TTG
08/03/26
05:00
Úc (Nữ)
Hàn Quốc (Nữ)
3
3
TTG
05/03/26
04:00
Iran (Nữ)
Úc (Nữ)
0
4
TTG
01/03/26
04:00
Úc (Nữ)
Philippines (Nữ)
1
0
TTG
02/12/25
04:30
Úc (Nữ)
New Zealand (Nữ)
2
0
TTG
28/11/25
03:30
Úc (Nữ)
New Zealand (Nữ)
5
0
TTG
28/10/25
15:00
Anh (Nữ)
Úc (Nữ)
3
0
TTG
25/10/25
09:00
Wales (Nữ)
Úc (Nữ)
1
2
Úc (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:5 | -3 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 |
- Playoffs
Úc (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
32 | 181 | 7 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
37 | 171 | 6 | - | - | - | - | 4 | |
|
33
Kennedy A.
|
|
31 | 176 | 5 | 1 | - | - | - | - |